FUJI X-A5

FUJI
THUÊ MÁY ẢNH 📷
CÓ SẴN
1. Cảm biến & Bộ xử lý, Cảm biến: APS-C CMOS Bayer 24.2 megapixel, Bộ xử lý hình ảnh: Fujifilm Image Processor mới; tốc độ nhanh hơn 1.5 lần so với X-A3, ISO: 200 – 12.800 (mở rộng 100 – 51.200), Tỷ lệ ảnh: 3:2; 16:9; 1:1, Bộ lọc màu: Bayer Filter cho màu sắc tự nhiên; chân thực, 2. Hệ thống lấy nét & tốc độ chụp, Lấy nét lai (Hybrid AF): 91 điểm (phase detection + contrast detection), Hỗ trợ: Face/Eye Detection AF, Chế độ lấy nét: Single AF; Continuous AF; Manual Focus, Chụp liên tiếp: 6 khung hình/giây – bắt trọn khoảnh khắc chuyển động nhanh, 3. Màn hình & Giao diện chụp, Màn hình LCD: 3.0 inch; 1.040.000 điểm ảnh; cảm ứng, Xoay lật: 180° – hỗ trợ selfie và quay vlog dễ dàng, Kính ngắm: Không trang bị EVF; sử dụng màn hình LCD để ngắm chụp, 4. Quay video, 4K UHD: 3840×2160 @ 15fps (tối đa 5 phút/quay), Full HD 1080p: 60/50/30/25/24fps, HD 720p: 60fps, Tính năng nổi bật: 4K Burst (15fps – ảnh 8MP); Time-lapse tích hợp, 5. Tốc độ màn trập, Màn trập cơ: 1/4000 – 30 giây, Màn trập điện tử: 1/32000 – 30 giây, Đồng bộ flash: 1/180 giây, 6. Kết nối & Lưu trữ, Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n; Bluetooth 4.1, Cổng: Micro USB 2.0; HDMI micro (Type D), Thẻ nhớ: SD / SDHC / SDXC (UHS-I), 7. Pin & Trọng lượng, Pin: NP-W126S – chụp ~450 ảnh/lần sạc, Kích thước: 116.9 × 67.7 × 40.4 mm, Trọng lượng: 361g (gồm pin và thẻ nhớ)
Thumbnail 1
Thumbnail 2
Thumbnail 3
Thumbnail 4
Thumbnail 5
Thumbnail 6
Thumbnail 7
Thumbnail 8
Thumbnail 9
Thumbnail 10
Thumbnail 11
Thumbnail 12
Thumbnail 13
Thumbnail 14
240,000đ
/ ngày
★★★★★
4.9/5 (127 đánh giá)
ĐỊA ĐIỂM
Huế
THÔNG SỐ NỔI BẬT
1. Cảm biến & Bộ xử lý
Cảm biến: APS-C CMOS Bayer 24.2 megapixel
Bộ xử lý hình ảnh: Fujifilm Image Processor mới; tốc độ nhanh hơn 1.5 lần so với X-A3
ISO: 200 – 12.800 (mở rộng 100 – 51.200)
Tỷ lệ ảnh: 3:2; 16:9; 1:1
Bộ lọc màu: Bayer Filter cho màu sắc tự nhiên; chân thực
2. Hệ thống lấy nét & tốc độ chụp
Lấy nét lai (Hybrid AF): 91 điểm (phase detection + contrast detection)
Hỗ trợ: Face/Eye Detection AF
Chế độ lấy nét: Single AF; Continuous AF; Manual Focus
Chụp liên tiếp: 6 khung hình/giây – bắt trọn khoảnh khắc chuyển động nhanh
3. Màn hình & Giao diện chụp
Màn hình LCD: 3.0 inch; 1.040.000 điểm ảnh; cảm ứng
Xoay lật: 180° – hỗ trợ selfie và quay vlog dễ dàng
Kính ngắm: Không trang bị EVF; sử dụng màn hình LCD để ngắm chụp
4. Quay video
4K UHD: 3840×2160 @ 15fps (tối đa 5 phút/quay)
Full HD 1080p: 60/50/30/25/24fps
HD 720p: 60fps
Tính năng nổi bật: 4K Burst (15fps – ảnh 8MP); Time-lapse tích hợp
5. Tốc độ màn trập
Màn trập cơ: 1/4000 – 30 giây
Màn trập điện tử: 1/32000 – 30 giây
Đồng bộ flash: 1/180 giây
6. Kết nối & Lưu trữ
Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n; Bluetooth 4.1
Cổng: Micro USB 2.0; HDMI micro (Type D)
Thẻ nhớ: SD / SDHC / SDXC (UHS-I)
7. Pin & Trọng lượng
Pin: NP-W126S – chụp ~450 ảnh/lần sạc
Kích thước: 116.9 × 67.7 × 40.4 mm
Trọng lượng: 361g (gồm pin và thẻ nhớ)
THUÊ NGAY

MÔ TẢ CHI TIẾT

Mô tả chi tiết đang được cập nhật...

LIÊN HỆ ĐỂ BIẾT THÊM
1. Cảm biến & Bộ xử lý
Cảm biến: APS-C CMOS Bayer 24.2 megapixel
Bộ xử lý hình ảnh: Fujifilm Image Processor mới; tốc độ nhanh hơn 1.5 lần so với X-A3
ISO: 200 – 12.800 (mở rộng 100 – 51.200)
Tỷ lệ ảnh: 3:2; 16:9; 1:1
Bộ lọc màu: Bayer Filter cho màu sắc tự nhiên; chân thực
2. Hệ thống lấy nét & tốc độ chụp
Lấy nét lai (Hybrid AF): 91 điểm (phase detection + contrast detection)
Hỗ trợ: Face/Eye Detection AF
Chế độ lấy nét: Single AF; Continuous AF; Manual Focus
Chụp liên tiếp: 6 khung hình/giây – bắt trọn khoảnh khắc chuyển động nhanh
3. Màn hình & Giao diện chụp
Màn hình LCD: 3.0 inch; 1.040.000 điểm ảnh; cảm ứng
Xoay lật: 180° – hỗ trợ selfie và quay vlog dễ dàng
Kính ngắm: Không trang bị EVF; sử dụng màn hình LCD để ngắm chụp
4. Quay video
4K UHD: 3840×2160 @ 15fps (tối đa 5 phút/quay)
Full HD 1080p: 60/50/30/25/24fps
HD 720p: 60fps
Tính năng nổi bật: 4K Burst (15fps – ảnh 8MP); Time-lapse tích hợp
5. Tốc độ màn trập
Màn trập cơ: 1/4000 – 30 giây
Màn trập điện tử: 1/32000 – 30 giây
Đồng bộ flash: 1/180 giây
6. Kết nối & Lưu trữ
Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n; Bluetooth 4.1
Cổng: Micro USB 2.0; HDMI micro (Type D)
Thẻ nhớ: SD / SDHC / SDXC (UHS-I)
7. Pin & Trọng lượng
Pin: NP-W126S – chụp ~450 ảnh/lần sạc
Kích thước: 116.9 × 67.7 × 40.4 mm
Trọng lượng: 361g (gồm pin và thẻ nhớ)
THỜI GIAN THUÊ
Tối thiểu: 6 giờ
Theo ngày: 3 ngày (-10%), 5 ngày (-15%), 7 ngày (-20%)
Linh hoạt theo lịch khách hàng
THANH TOÁN
Cọc CCCD bản gốc/Tiền mặt (tuỳ giá trị máy)
Thanh toán 100% tiền thuê khi nhận máy bằng tiền mặt/chuyển khoản
Hoàn cọc (giấy tờ/tiền): trong 10 phút làm việc
GIẤY TỜ CẦN THIẾT
CCCD bản gốc (bắt buộc)
Ảnh chụp CCCD trên APP VNID
Số điện thoại tham chiếu
GIAO NHẬN
Chỉ nhân viên của Shop giao/nhận máy
Bán kính 5km tại Huế phí giao nhận là 40.000 Vnđ
Có hình ảnh và video khi giao nhận máy

4.9/5

Dựa trên 127 đánh giá từ khách hàng

LIÊN HỆ ĐỂ BIẾT THÊM
(SCROLL)